生气
shēng qìㄕㄥ ㄑㄧˋ
Hán Việt: SINH KHÍ
Phồn thể: 生氣
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, danh từ, động từ, danh tính từ)
tức giận, giận; sức sống, sinh khí
Động từ ly hợp: 生他的气, không nói *生气他.
Ví dụ
别生气了,是我不对。
bié shēng qì le, shì wǒ bú duì.
Đừng giận nữa, là lỗi của anh.
你为什么生气?
nǐ wèi shén me shēng qì?
Sao bạn lại giận?
妈妈看到房间这么乱,很生气。
mā ma kàn dào fáng jiān zhè me luàn, hěn shēng qì.
Mẹ thấy phòng bừa bộn thế thì rất tức.
Từ hay nhầm
- 生机 — Bẫy Hán Việt: nghĩa thường dùng của 生气 là "tức giận", không phải "sinh khí". Giận ai: 生 + 某人 + 的气.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
Từ liên quan
- 先生 xiān sheng — ông, ngài (xưng hô với nam); chồng; (cũ) thầy giáo
- 学生 xué sheng — học sinh; sinh viên
- 医生 yī shēng — bác sĩ
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 生病 shēng bìng — bị ốm, mắc bệnh
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh
- 生命 shēng mìng — sinh mệnh, sự sống, mạng sống