生前
shēng qiánㄕㄥ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 生前
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
(of a deceased) during one's life; while living
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
Từ liên quan
- 先生 xiān sheng — ông, ngài (xưng hô với nam); chồng; (cũ) thầy giáo
- 学生 xué sheng — học sinh; sinh viên
- 医生 yī shēng — bác sĩ
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 生病 shēng bìng — bị ốm, mắc bệnh
- 生气 shēng qì — tức giận, giận; sức sống, sinh khí
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh