Bỏ qua, tới nội dung

生前

shēng qiánㄕㄥ ㄑㄧㄢˊ

Phồn thể: 生前

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

(of a deceased) during one's life; while living

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu