Bỏ qua, tới nội dung

生字

shēng zì

Phồn thể: 生字

TOCFL 3

Nghĩa

new character (in textbook); character that is unfamiliar or not yet studied

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

TỰ · 6 nét

chữ; chữ Hán; chữ viết