Bỏ qua, tới nội dung

生疏

shēng shūㄕㄥ ㄕㄨ

Phồn thể: 生疏

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

unfamiliar; strange; out of practice; not accustomed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

12 nét