生长
shēng zhǎngㄕㄥ ㄓㄤˇ
Hán Việt: SINH TRƯỞNG
Phồn thể: 生長
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
sinh trưởng, mọc, lớn lên
Ví dụ
这种植物生长得很快。
zhè zhǒng zhí wù shēng zhǎng dé hěn kuài.
Loại cây này mọc rất nhanh.
我生长在一个小城市。
wǒ shēng zhǎng zài yí gè xiǎo chéng shì.
Tôi lớn lên ở một thành phố nhỏ.
阳光对植物生长很重要。
yáng guāng duì zhí wù shēng zhǎng hěn zhòng yào.
Ánh nắng rất quan trọng cho sự sinh trưởng của cây.
Từ hay nhầm
- 成长 — 成长 thiên về sự trưởng thành (con người, tinh thần); 生长 thiên về sinh học (cây cối, động vật, nơi sinh ra lớn lên).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
Từ liên quan
- 先生 xiān sheng — ông, ngài (xưng hô với nam); chồng; (cũ) thầy giáo
- 学生 xué sheng — học sinh; sinh viên
- 医生 yī shēng — bác sĩ
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 生病 shēng bìng — bị ốm, mắc bệnh
- 生气 shēng qì — tức giận, giận; sức sống, sinh khí
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh