Bỏ qua, tới nội dung

生涯

shēng yáㄕㄥ ㄧㄚˊ

Phồn thể: 生涯

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

career; life (way in which sb lives); period of one's life

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

11 nét