Bỏ qua, tới nội dung

生育

shēng yùㄕㄥ ㄩˋ

Phồn thể: 生育

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to bear; to give birth; to grow; to rear; to bring up (children); fertility

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

DỤC · 8 nét