Bỏ qua, tới nội dung

生态

shēng tàiㄕㄥ ㄊㄞˋ

Phồn thể: 生態

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ecology

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

THÁI · 8 nét