Bỏ qua, tới nội dung

生怕

shēng pàㄕㄥ ㄆㄚˋ

Phồn thể: 生怕

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to fear; afraid; extremely nervous; for fear that; to avoid; so as not to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

PHẠ · 8 nét

sợ; e rằng, sợ rằng