Bỏ qua, tới nội dung

生机

shēng jīㄕㄥ ㄐㄧ

Phồn thể: 生機

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

opportunity to live; to reprieve from death; life force; vitality

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

CƠ · 6 nét