Bỏ qua, tới nội dung

生硬

shēng yìngㄕㄥ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 生硬

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

stiff; harsh

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

NGẠNH · 12 nét

cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)