Bỏ qua, tới nội dung

生锈

shēng xiùㄕㄥ ㄒㄧㄡˋ

Phồn thể: 生銹

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to rust; to grow rusty; to corrode; oxidization

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

12 nét