Bỏ qua, tới nội dung

生人

shēng rén

Phồn thể: 生人

TOCFL 5

Nghĩa

stranger; living person; to give birth; to be born (in a certain time or place)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

NHÂN · 2 nét

người; con người