Bỏ qua, tới nội dung

V下去 / V出来 (引申义)

下去: tiếp tục làm; 出来: nhận ra, nghĩ ra, làm ra

HSK 4HSK 3.0 · 4

V + 下去 (tiếp tục) | V + 出(+O)+来 (nhận ra; tạo ra; làm lộ ra)

V下去 diễn tả tiếp tục một hành động đang làm: 说下去 (nói tiếp đi), 坚持下去 (kiên trì tiếp). V出来 diễn tả cái gì từ ẩn hiện ra, từ không có thành có: 看出来/听出来 (nhận ra), 想出来 (nghĩ ra), 写出来 (viết ra). Dạng khả năng rất hay gặp: 看不出来 (không nhận ra), 坚持不下去 (không kiên trì nổi). Nhớ phân biệt: 想起来 – nhớ ra cái đã biết; 想出来 – nghĩ ra cái mới (办法, 主意).

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ; HSK 5 hay hỏi 看不出来, 说不出来.

Ví dụ

  • 别停,你接着说下去。

    Đừng dừng, bạn nói tiếp đi.

  • 学汉语很难,但是一定要坚持下去。

    Học tiếng Trung rất khó nhưng nhất định phải kiên trì tiếp.

  • 我听出来了,这是小王的声音。

    Tôi nghe ra rồi, đây là giọng của Tiểu Vương.

  • 他想出来一个好办法。

    Anh ấy nghĩ ra một cách hay.

  • 你看得出来她已经四十岁了吗?

    Bạn có nhìn ra cô ấy đã 40 tuổi không?

Bài tập

  1. 1.别停,你接着讲 。

  2. 2.我听 了,打电话的是你妈妈。

  3. 3.大家一起想想,一定能想 好办法。

  4. 4.工作虽然很辛苦,但是我会坚持 。

Điểm ngữ pháp khác