Bỏ qua, tới nội dung

V起来 (引申义)

起来 nghĩa mở rộng: bắt đầu; xét về mặt…/thấy; nhớ ra, gom lại

HSK 4HSK 3.0 · 4

V/Adj + 起来 (bắt đầu) | V + 起 + O + 来 | V起来 + đánh giá | 想起来 (nhớ ra)

Ngoài nghĩa “đứng dậy, nâng lên”, 起来 có ba nghĩa mở rộng hay gặp. (1) Bắt đầu và tiếp tục: 哭了起来, 热起来了; nếu có tân ngữ thì chen giữa 起 và 来: 下起雨来 (không nói *下起来雨). (2) Đánh giá khi thử làm, giống “nhìn/nghe/dùng thì thấy”: 看起来很累, 这个手机用起来很方便. (3) Nhớ ra hoặc gom lại: 我想起来了, 把东西收起来. Phân biệt 想起来 (nhớ lại điều đã biết) với 想出来 (nghĩ ra điều mới).

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ và Viết sắp xếp câu (下起雨来).

Ví dụ

  • 听到这个笑话,大家都笑了起来。

    Nghe câu chuyện cười này, mọi người đều bật cười.

  • 外面突然下起雨来了。

    Bên ngoài đột nhiên đổ mưa.

  • 这个手机用起来很方便。

    Chiếc điện thoại này dùng rất tiện.

  • 你看起来有点儿累。

    Trông bạn có vẻ hơi mệt.

  • 我想起来了,他叫李明。

    Tôi nhớ ra rồi, anh ấy tên Lý Minh.

Bài tập

  1. 1.孩子一看见妈妈就哭了 。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.这件衣服看 很贵,其实只要一百块。

  4. 4.那个人很面熟,可是我想不 他叫什么名字了。

Điểm ngữ pháp khác