即使…也…
Dù cho / ngay cả khi… thì cũng…
HSK 4HSK 3.0 · 4
即使 + giả thiết,(S) + 也 + kết quả không đổi
即使…也… nêu một giả thiết (thường là trường hợp bất lợi) và khẳng định kết quả vẫn không thay đổi: 即使明天下雨,比赛也照常进行. Điểm khác với 虽然: 虽然 nói về sự thật đã có, 即使 nói về giả định có thể chưa xảy ra. 也 là phó từ, đứng sau chủ ngữ của vế sau. Hay đi với 再 + Adj (即使再忙也…). Trong khẩu ngữ dùng 就算…也…, 哪怕…也… với nghĩa tương tự.
HSK 4–5 phần Đọc chọn từ; hay bị đặt cạnh 虽然 và 既然.
Ví dụ
即使明天下雨,比赛也会照常进行。
Dù mai có mưa, trận đấu vẫn diễn ra như thường.
即使你不说,我也知道。
Dù bạn không nói tôi cũng biết.
即使工作再忙,他也每天给父母打电话。
Dù công việc bận đến đâu, ngày nào anh ấy cũng gọi cho bố mẹ.
这个问题即使是老师也不一定能回答。
Câu hỏi này ngay cả thầy giáo cũng chưa chắc trả lời được.
Bài tập
1.即使你不同意,我 要去。
2. 明天下大雪,我们也要按时出发。
3.外面 在下雨,但是他还是出去了。
4.Chọn câu đúng: