谁…谁… (疑问代词呼应)
Hai đại từ nghi vấn hô ứng: … gì thì … nấy; ai… thì người đó…
HSK 4HSK 3.0 · 5
(S) + V + 疑问代词,(S) + 就 + V + cùng 疑问代词
Cùng một từ để hỏi xuất hiện ở hai vế và chỉ cùng một đối tượng: 你想吃什么就点什么 (muốn ăn gì thì gọi nấy), 谁先到谁买票 (ai đến trước người đó mua vé). Tiếng Việt có lối nói rất giống: “gì… nấy”, “đâu… đấy”. Vế sau thường có 就. Hai từ để hỏi phải giống nhau (什么…什么, 哪儿…哪儿, 怎么…怎么); không thay vế sau bằng 这/那.
HSK 4–5 phần Đọc hiểu và Viết sắp xếp câu.
Ví dụ
你想吃什么就点什么。
Bạn muốn ăn gì thì gọi nấy.
谁先到谁买票。
Ai đến trước thì người đó mua vé.
哪儿便宜我们就去哪儿买。
Chỗ nào rẻ thì chúng ta đi mua ở đó.
你想怎么做就怎么做吧。
Bạn muốn làm thế nào thì cứ làm thế ấy.
Bài tập
1.你想去哪儿,我们就去 。
2.谁想去, 就报名。
3.Câu 你喜欢什么就买什么 nghĩa là:
4.你想怎么写就 写。