只有…才…
Chỉ có… mới…
HSK 4HSK 3.0 · 3
只有 + điều kiện (duy nhất),(S) + 才 + kết quả
只有…才… nêu điều kiện DUY NHẤT, bắt buộc: không có A thì không có B, giống “chỉ có… mới…”. Vế sau bắt buộc dùng 才 (đứng sau chủ ngữ, trước động từ), không dùng 就. 只有 có thể đứng trước một danh từ/đại từ làm chủ ngữ: 只有他才知道 (chỉ anh ấy mới biết). Câu có 才 không kết thúc bằng 了. So sánh: 只要 = chỉ cần (dễ), 只有 = chỉ có (khó, không có cách khác).
HSK 4 phần Đọc chọn từ và Đọc hiểu (hỏi điều kiện cần).
Ví dụ
只有多听多说,才能学好外语。
Chỉ có nghe nhiều nói nhiều mới học giỏi ngoại ngữ.
这件事只有你才能帮我。
Việc này chỉ có bạn mới giúp được tôi.
只有周末,我才有时间陪孩子。
Chỉ có cuối tuần tôi mới có thời gian ở bên con.
这家店只有晚上才开门。
Cửa hàng này chỉ buổi tối mới mở cửa.
Bài tập
1.只有努力学习, 能考上好大学。
2.这件事 他才知道。
3.这件事很重要, 经理同意,我们才能做。
4.Chọn câu đúng: