Bỏ qua, tới nội dung

不是…吗?

Câu hỏi tu từ: chẳng phải là… sao?

HSK 4HSK 3.0 · 3

S + 不是 + V/N… + 吗?

不是…吗 dùng để nhắc lại một điều người nói cho là hiển nhiên, thường kèm ngạc nhiên hoặc trách nhẹ: 你不是说今天不来吗?怎么来了? (chẳng phải bạn bảo hôm nay không đến sao?). Nghĩa thật là khẳng định: 我不是告诉过你了吗 = tôi đã nói với bạn rồi. Khác với 是不是 (hỏi thật để xác nhận), 不是…吗 không chờ câu trả lời. Đây cũng là kiểu câu thường xuất hiện trong đề Nghe để thể hiện thái độ người nói.

HSK 4–5 phần Nghe (hỏi thái độ, ý thật của người nói).

Ví dụ

  • 你不是说今天不来吗?怎么来了?

    Chẳng phải bạn nói hôm nay không đến sao? Sao lại đến?

  • 这不是你的书吗?

    Đây chẳng phải là sách của bạn sao?

  • 我不是告诉过你了吗?

    Chẳng phải tôi đã nói với bạn rồi sao?

  • 你不是喜欢吃辣的吗?尝尝这个。

    Chẳng phải bạn thích ăn cay sao? Nếm thử món này đi.

Bài tập

  1. 1.你 去上海出差了吗?怎么还在这儿?

  2. 2.“我不是告诉过你了吗?”的意思是:

  3. 3.这不是你昨天买的那本书 ?

  4. 4.——明天我们几点见?—— ?八点,你又忘了!

Điểm ngữ pháp khác