Bỏ qua, tới nội dung

疑问代词任指 (谁都/什么都)

Đại từ nghi vấn chỉ “bất kỳ”: ai cũng, cái gì cũng, đâu cũng

HSK 4HSK 3.0 · 4

谁/什么/哪儿/怎么/什么时候 + 都/也 + (不/没) + V

Từ để hỏi có thể không dùng để hỏi mà mang nghĩa “bất kỳ”, khi đi với 都/也: 谁都知道 (ai cũng biết), 我什么也不想吃 (tôi chẳng muốn ăn gì). Tiếng Việt cũng làm y hệt (“ai cũng”, “gì cũng”), nên người Việt thường hiểu nhanh; lỗi hay gặp là quên 都/也 hoặc đặt sai vị trí. Từ để hỏi làm tân ngữ phải được đưa lên trước 都/也 và động từ: 他什么都吃 (không nói *他吃什么都). Phủ định: 哪儿也没去, 谁都不认识.

HSK 4 phần Viết sắp xếp câu và Nghe (什么都没…, 哪儿也不…).

Ví dụ

  • 这件事谁都知道。

    Chuyện này ai cũng biết.

  • 我今天什么也不想吃。

    Hôm nay tôi chẳng muốn ăn gì cả.

  • 周末我哪儿都没去,在家休息。

    Cuối tuần tôi chẳng đi đâu, ở nhà nghỉ ngơi.

  • 他怎么说我都不同意。

    Anh ấy nói thế nào tôi cũng không đồng ý.

  • 这个周末你什么时候来都可以。

    Cuối tuần này bạn đến lúc nào cũng được.

Bài tập

  1. 1.这个问题太简单了,谁 会。

  2. 2.我饿了一天了,现在 想吃。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.他很忙, 时候给他打电话他都在开会。

Điểm ngữ pháp khác