Bỏ qua, tới nội dung

无论/不管…都…

Bất kể / dù… thế nào thì cũng đều…

HSK 4HSK 3.0 · 4

无论/不管 + từ để hỏi / A还是B / A不A / 多么 + Adj,S + 都/也 + V

无论/不管…都… nói rằng trong mọi trường hợp kết quả đều như nhau. Sau 无论/不管 bắt buộc phải là một cụm có tính “nhiều khả năng”: từ để hỏi (什么, 谁, 怎么, 多…), A还是B, hoặc A不A. Lỗi kinh điển: *无论下雨,我都去 – phải nói 无论下不下雨. 不管 thân mật hơn, 无论 trang trọng hơn. Phân biệt với 即使: 即使 nêu MỘT giả thiết cụ thể, 无论 bao quát MỌI trường hợp.

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ và Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 无论遇到什么困难,他都不放弃。

    Dù gặp khó khăn gì, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

  • 不管你去不去,我都要去。

    Bất kể bạn có đi hay không, tôi cũng đi.

  • 无论是大人还是孩子,都喜欢这部电影。

    Dù là người lớn hay trẻ em đều thích bộ phim này.

  • 不管多忙,她每天都看半个小时书。

    Dù bận đến đâu, mỗi ngày cô ấy đều đọc sách nửa tiếng.

Bài tập

  1. 1.不管天气怎么样,他 坚持跑步。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3. 你说什么,他都不听。

  4. 4.无论是学生 老师,都要遵守规定。

Điểm ngữ pháp khác