Bỏ qua, tới nội dung

既…又…

Vừa… vừa…; đã… lại…

HSK 4HSK 3.0 · 4

S + 既 + A,又/也 + B (A, B cùng loại từ)

既…又… nối hai tính chất hoặc hai hành động cùng tồn tại ở một chủ thể, giống “vừa… vừa…”: 她既聪明又漂亮. So với 又…又…, 既…又… trang trọng hơn và phù hợp văn viết. Hai vế nên cùng cấu trúc (cùng là tính từ, hoặc cùng là cụm động từ) và cùng chiều nghĩa (cùng tốt hoặc cùng xấu). Chủ ngữ đứng trước 既. Khác với 一边…一边… (hai hành động cùng lúc), 既…又… nói về đặc điểm.

HSK 4 phần Đọc chọn từ và Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 她既聪明又漂亮。

    Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.

  • 这个办法既省钱又省时间。

    Cách này vừa tiết kiệm tiền vừa tiết kiệm thời gian.

  • 他既是我的老师,又是我的朋友。

    Anh ấy vừa là thầy vừa là bạn của tôi.

  • 骑自行车上班既能锻炼身体,又能保护环境。

    Đi xe đạp đi làm vừa rèn luyện sức khỏe vừa bảo vệ môi trường.

Bài tập

  1. 1.这件衣服既便宜 好看。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.学外语既要多听, 要多说。

  4. 4.这个房间既干净 。

Điểm ngữ pháp khác