复合趋向补语
Bổ ngữ xu hướng kép: hướng cụ thể + quan hệ với người nói
HSK 3HSK 3.0 · 3
V + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 | V + 上/下/进… + nơi chốn + 来/去
Bổ ngữ xu hướng kép ghép một hướng cụ thể (上, 下, 进, 出, 回, 过, 起) với 来/去: 走进来, 跑下去, 拿出来. Tân ngữ nơi chốn chen vào giữa hai thành phần: 走进教室来, 跑上楼去. Tân ngữ đồ vật có thể đứng trước 来/去 hoặc sau cả cụm: 拿出一本书来 / 拿出来一本书. Riêng 起来 không có dạng 起去. Khi có 了, thường đặt sau cả cụm hoặc giữa: 站了起来 / 站起来了.
HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu (vị trí tân ngữ nơi chốn) và Nghe nhìn tranh.
Ví dụ
他从楼上走下来了。
Anh ấy từ trên lầu đi xuống.
老师走进教室来了。
Thầy giáo đi vào lớp.
她从包里拿出一张照片来。
Cô ấy lấy từ trong túi ra một tấm ảnh.
小狗跑回家去了。
Chú chó chạy về nhà rồi.
听到这个消息,大家都站了起来。
Nghe tin này, mọi người đều đứng dậy.
Bài tập
1.老师走进 来了。
2.Chọn câu đúng:
3.他从书包里拿 一本书来。
4.他从河对面游 来了。