Bỏ qua, tới nội dung

连…都/也…

Ngay cả… cũng…

HSK 4HSK 3.0 · 4

(S) + 连 + N/V/一 + lượng từ + N + 都/也 + (不/没) + V

连…都/也… nhấn mạnh một trường hợp cực đoan để suy ra những trường hợp khác: 这么简单的问题,连孩子都知道 (đến trẻ con cũng biết, huống chi người lớn). 都 hoặc 也 là bắt buộc, không được bỏ. Phần sau 连 có thể là chủ ngữ (连老师都不知道) hoặc tân ngữ được đưa lên trước động từ (他连饭都没吃). Dạng 连 + 一 + lượng từ + 都/也 + phủ định nghĩa là “không một chút nào”: 他连一句话也没说.

HSK 4–5 phần Viết sắp xếp câu và Đọc hiểu (suy luận ý nhấn mạnh).

Ví dụ

  • 这个字太难了,连老师都不认识。

    Chữ này khó quá, ngay cả thầy giáo cũng không biết.

  • 他忙得连饭都没时间吃。

    Anh ấy bận đến mức không có cả thời gian ăn cơm.

  • 我连一句法语也不会说。

    Tôi một câu tiếng Pháp cũng không biết nói.

  • 这么简单的问题,连孩子都知道。

    Câu hỏi đơn giản thế này, đến trẻ con cũng biết.

Bài tập

  1. 1.这个问题太难了,连老师 不会。

  2. 2.他太累了, 饭都不想吃。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.我来北京三年了, 长城都没去过。

Điểm ngữ pháp khác