存现句
Câu tồn hiện: ở đâu có/xuất hiện/mất đi cái gì
HSK 4HSK 3.0 · 4
Nơi chốn/thời gian + V + 着/了/补语 + số lượng + N (không xác định)
Câu tồn hiện bắt đầu bằng nơi chốn (hoặc thời gian), sau đó là động từ và người/vật tồn tại hoặc xuất hiện: 桌子上放着一本词典 (trên bàn có đặt một quyển từ điển). Nơi chốn đứng đầu câu không cần 在 (*在桌子上放着… là lỗi thường gặp). Danh từ sau động từ thường là không xác định, có số lượng (一本书, 很多人), không dùng 那本书. Dùng V着 cho trạng thái tồn tại (挂着, 站着), V了/V来 cho sự xuất hiện hoặc biến mất (来了一位客人, 走了两个人).
HSK 4 phần Viết sắp xếp câu và Viết câu nhìn tranh (看图造句).
Ví dụ
桌子上放着一本词典。
Trên bàn có đặt một quyển từ điển.
墙上挂着一张中国地图。
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
前面走过来一个人。
Phía trước có một người đi tới.
我们班新来了两个同学。
Lớp chúng tôi mới có hai bạn đến.
门口站着很多人。
Trước cửa có rất nhiều người đứng.
Bài tập
1.墙上挂 一张照片。
2.Chọn câu đúng:
3.我们公司新来 一位经理。
4.门口 很多人。