对…来说
Đối với… mà nói
HSK 4HSK 3.0 · 3
对 + người/nhóm + 来说,…
对…来说 nêu góc nhìn của một người hoặc một nhóm: 对我来说,汉字比语法难 (với tôi thì chữ Hán khó hơn ngữ pháp). Cụm này thường đứng đầu câu và tách bằng dấu phẩy; không được bỏ 来说. Đừng nhầm với 对 + người + Adj (他对我很好 = anh ấy tốt với tôi), cũng không dùng 对…来说 để nói chủ đề (dùng 关于). Biến thể trang trọng: 对于…来说.
HSK 4 phần Viết sắp xếp câu và Đọc hiểu đoạn văn.
Ví dụ
对我来说,汉字比语法难。
Đối với tôi, chữ Hán khó hơn ngữ pháp.
对孩子来说,玩儿也是一种学习。
Đối với trẻ em, chơi cũng là một cách học.
这点钱对他来说不算什么。
Chút tiền này đối với anh ấy chẳng đáng là bao.
对外国人来说,声调是最难的部分。
Đối với người nước ngoài, thanh điệu là phần khó nhất.
Bài tập
1. 我来说,这个工作太难了。
2.对年轻人 ,找工作不容易。
3.Chọn câu đúng:
4.这点儿钱 他来说不算多。