Bỏ qua, tới nội dung

选词填空

Chọn từ điền vào chỗ trống (A–F)

HSK 4 · Đọc · câu 46–55

Câu 46–55: hai nhóm, mỗi nhóm 6 từ A–F và 5 chỗ trống( ); nhóm 46–50 là câu đơn, nhóm 51–55 là hội thoại ngắn. Mỗi nhóm thừa một từ. Phần đọc có 40 phút cho 40 câu: dạng này nên xong trong 8–10 phút.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Viết nhanh từ loại cạnh 6 từ (n., v., adj., adv.) trước khi đọc câu. Sau 很 / 非常 cần tính từ, sau 的 cần danh từ, trước 地 / sau 得 là cấu trúc trạng ngữ / bổ ngữ.
  • Dựa vào cụm từ cố định (搭配): 养成习惯, 提高水平, 减少浪费, 符合要求, 举办活动, 解决问题, 降低价格.
  • Phó từ HSK 4 hay ra: 竟然 (không ngờ), 估计 (chắc là), 千万 (nhất định đừng), 尽量 (cố hết sức), 到底 (rốt cuộc), 稍微 (hơi). Xem thái độ của câu để chọn.
  • Đọc cả phần sau chỗ trống và lượt đáp trong hội thoại: lượt thứ hai thường giải thích nghĩa của từ cần điền.
  • Làm câu chắc trước, câu khó dùng loại trừ; luôn còn một từ thừa nên đừng ép từ cuối vào.

Bẫy thường gặp

  • 适合 / 合适 (Hán Việt đều quen): 适合 là động từ, mang tân ngữ (这件衣服很适合你); 合适 là tính từ (这件衣服很合适). Đề hay cho một trong hai.
  • Từ ly hợp không mang tân ngữ: 见面, 结婚, 帮忙, 毕业, 生气. 结婚她 sai → 跟她结婚; 毕业大学 sai → 大学毕业 / 从大学毕业.
  • 提高 (Hán Việt “đề cao”) nghĩa là “nâng cao” (提高水平), khác với “đề cao” trong tiếng Việt là coi trọng (重视).

Câu mẫu giải chi tiết

选词填空· Chọn từ điền vào chỗ trống (A–F)
  1. A
    及时
  2. B
    尊重
  3. C
    表扬
  4. D
    甚至
  5. E
    顺利
  6. F
    材料
这次去胡志明市出差很 ,客人第二天就同意了我们的价格。

Lời giải

Bước 1: chỗ trống đứng sau phó từ “很”, nên cần một tính từ. Bước 2: trong ngân hàng từ, tính từ có “顺利” (thuận lợi, suôn sẻ); “及时” cũng là tính từ nhưng nói về thời gian “kịp lúc”, không dùng để đánh giá cả một chuyến công tác. Bước 3: vế sau “客人第二天就同意了我们的价格” (ngay hôm sau khách đã đồng ý giá của chúng tôi) cho thấy chuyến đi diễn ra suôn sẻ, nên “出差很顺利” là hợp lý. “表扬” (khen) là động từ, không đứng sau “很” mà không có tân ngữ.

Từ vựng trong câu顺利出差同意价格
申请奖学金需要准备很多 ,例如成绩单、护照的复印件等。

Lời giải

Bước 1: trước chỗ trống là “准备很多” (chuẩn bị nhiều…), nên cần một danh từ làm tân ngữ. Bước 2: danh từ trong ngân hàng từ là “材料” (tài liệu, hồ sơ). Bước 3: vế sau “例如成绩单、护照的复印件” (ví dụ bảng điểm, bản photo hộ chiếu) liệt kê đúng các loại giấy tờ, xác nhận đáp án “材料”. Lưu ý “材料” trong tiếng Trung hiện đại thường là “hồ sơ, giấy tờ”, không chỉ là “vật liệu” như nghĩa Hán Việt. Các từ khác như “尊重”, “表扬” là động từ, không làm tân ngữ của “准备” được.

Từ vựng trong câu申请奖学金材料复印
小陈的电脑突然坏了,还好技术部的同事 赶到,电脑里的东西一点儿也没丢。

Lời giải

Bước 1: chỗ trống đứng giữa chủ ngữ “技术部的同事” và động từ “赶到” (vội đến), nên cần một từ bổ nghĩa cho động từ (trạng ngữ). Bước 2: “及时” (kịp thời) thường đứng trước động từ: “及时赶到” (đến kịp lúc). Bước 3: kết quả “电脑里的东西一点儿也没丢” (dữ liệu trong máy không mất chút nào) và từ “还好” (may mà) xác nhận họ đến đúng lúc. “顺利赶到” nghe được về ngữ pháp nhưng không giải thích được vì sao dữ liệu không bị mất; vả lại “顺利” đã dùng cho câu 1.

Từ vựng trong câu及时技术赶到丢
每个国家都有自己的文化,去别的国家旅行时,我们应该 当地人的习惯。

Lời giải

Bước 1: sau động từ năng nguyện “应该” cần một động từ, và phía sau còn tân ngữ “当地人的习惯” (thói quen của người địa phương). Bước 2: hai động từ trong ngân hàng từ là “尊重” (tôn trọng) và “表扬” (khen ngợi). Bước 3: câu trước nói “每个国家都有自己的文化” (mỗi nước có văn hóa riêng), nên ý cả câu là phải tôn trọng phong tục nơi mình đến: “尊重当地人的习惯”. “表扬” dùng để khen một người vì việc tốt họ đã làm, không kết hợp với “习惯” trong ngữ cảnh này.

Từ vựng trong câu文化尊重当地习惯
这个词的意思很复杂,不但外国学生弄不明白, 有些中国人也说不清楚。

Lời giải

Bước 1: câu có cấu trúc “不但……,( )……也……”, vế sau phải đi xa hơn vế trước. Bước 2: “甚至” (thậm chí) dùng để nêu một trường hợp đặc biệt hơn: không chỉ học sinh nước ngoài không hiểu, thậm chí cả người Trung Quốc cũng không giải thích rõ được. Bước 3: “甚至” thường đi với “也 / 都” ở phía sau, đúng như “甚至有些中国人也说不清楚”. Các từ còn lại như “材料”, “及时” không thể đứng đầu vế câu để nối hai vế như vậy.

Từ vựng trong câu复杂不但甚至说不清楚

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4