- A及时
- B尊重
- C表扬
- D甚至
- E顺利
- F材料
Lời giải
Bước 1: chỗ trống đứng sau phó từ “很”, nên cần một tính từ. Bước 2: trong ngân hàng từ, tính từ có “顺利” (thuận lợi, suôn sẻ); “及时” cũng là tính từ nhưng nói về thời gian “kịp lúc”, không dùng để đánh giá cả một chuyến công tác. Bước 3: vế sau “客人第二天就同意了我们的价格” (ngay hôm sau khách đã đồng ý giá của chúng tôi) cho thấy chuyến đi diễn ra suôn sẻ, nên “出差很顺利” là hợp lý. “表扬” (khen) là động từ, không đứng sau “很” mà không có tân ngữ.
Lời giải
Bước 1: trước chỗ trống là “准备很多” (chuẩn bị nhiều…), nên cần một danh từ làm tân ngữ. Bước 2: danh từ trong ngân hàng từ là “材料” (tài liệu, hồ sơ). Bước 3: vế sau “例如成绩单、护照的复印件” (ví dụ bảng điểm, bản photo hộ chiếu) liệt kê đúng các loại giấy tờ, xác nhận đáp án “材料”. Lưu ý “材料” trong tiếng Trung hiện đại thường là “hồ sơ, giấy tờ”, không chỉ là “vật liệu” như nghĩa Hán Việt. Các từ khác như “尊重”, “表扬” là động từ, không làm tân ngữ của “准备” được.
Lời giải
Bước 1: chỗ trống đứng giữa chủ ngữ “技术部的同事” và động từ “赶到” (vội đến), nên cần một từ bổ nghĩa cho động từ (trạng ngữ). Bước 2: “及时” (kịp thời) thường đứng trước động từ: “及时赶到” (đến kịp lúc). Bước 3: kết quả “电脑里的东西一点儿也没丢” (dữ liệu trong máy không mất chút nào) và từ “还好” (may mà) xác nhận họ đến đúng lúc. “顺利赶到” nghe được về ngữ pháp nhưng không giải thích được vì sao dữ liệu không bị mất; vả lại “顺利” đã dùng cho câu 1.
Lời giải
Bước 1: sau động từ năng nguyện “应该” cần một động từ, và phía sau còn tân ngữ “当地人的习惯” (thói quen của người địa phương). Bước 2: hai động từ trong ngân hàng từ là “尊重” (tôn trọng) và “表扬” (khen ngợi). Bước 3: câu trước nói “每个国家都有自己的文化” (mỗi nước có văn hóa riêng), nên ý cả câu là phải tôn trọng phong tục nơi mình đến: “尊重当地人的习惯”. “表扬” dùng để khen một người vì việc tốt họ đã làm, không kết hợp với “习惯” trong ngữ cảnh này.
Lời giải
Bước 1: câu có cấu trúc “不但……,( )……也……”, vế sau phải đi xa hơn vế trước. Bước 2: “甚至” (thậm chí) dùng để nêu một trường hợp đặc biệt hơn: không chỉ học sinh nước ngoài không hiểu, thậm chí cả người Trung Quốc cũng không giải thích rõ được. Bước 3: “甚至” thường đi với “也 / 都” ở phía sau, đúng như “甚至有些中国人也说不清楚”. Các từ còn lại như “材料”, “及时” không thể đứng đầu vế câu để nối hai vế như vậy.