Bỏ qua, tới nội dung

听简短对话,选择正确答案

Hội thoại ngắn, chọn đáp án đúng

HSK 4 · Nghe · câu 11–25

Câu 11–25: hội thoại 2 lượt giữa 男 và 女, sau đó người dẫn đọc câu hỏi; chọn 1 trong 4 đáp án. Chỉ nghe một lần; khoảng 12–15 giây giữa các câu để đọc đáp án tiếp theo.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc lướt 4 đáp án của câu tiếp theo ngay khi chọn xong câu hiện tại, để đoán câu hỏi: nghề nghiệp (律师, 警察, 导游), nơi chốn (银行, 机场, 宾馆), thái độ (满意, 担心, 吃惊), thời gian.
  • Lượt nói thứ hai thường là đáp án hoặc chứa ý thật của người nói. Câu hỏi hay hỏi 女的是什么意思? / 男的为什么…?.
  • Thuộc các cách nói khẩu ngữ: 没问题 (được), 说不定 (biết đâu), 好不容易 (vất vả lắm mới), 怪不得 (thảo nào), 哪儿啊 / 哪里 (đâu có), 算了 (thôi bỏ đi).
  • Đoán nơi chốn và quan hệ qua từ đặc trưng: 登机牌 → 机场, 菜单 → 饭馆, 房间号 / 前台 → 宾馆, 病人 / 打针 → 医院.

Bẫy thường gặp

  • Đáp án nào cũng có từ trong hội thoại: đề đặt 3 đáp án nhiễu dùng chữ bạn vừa nghe. Chọn theo ý, không theo việc “nghe thấy từ đó”.
  • Hiểu theo nghĩa đen câu khẩu ngữ: 你开什么玩笑 = “đừng đùa” (không tin), 我看不一定 = “tôi thấy chưa chắc” (phản đối nhẹ).
  • Từ Hán Việt: 意见 trong 他对我有意见 là “không hài lòng”; 方便 (phương tiện) là “thuận tiện”, không phải xe cộ.

Câu mẫu giải chi tiết

听简短对话,选择正确答案· Hội thoại ngắn, chọn đáp án đúng

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:公司这次组织大家去芽庄旅游,你觉得怎么样?

    Lần này công ty tổ chức cho mọi người đi du lịch Nha Trang, anh thấy thế nào?

  2. 男:地方是不错,就是只有两天,坐飞机来回就要大半天,真正玩儿的时间太少了。

    Chỗ thì được đấy, chỉ có điều chỉ có hai ngày, đi máy bay đi về đã mất hơn nửa ngày, thời gian thật sự để chơi ít quá.

  3. 旁白:问:男的觉得这次旅游怎么样?

    Hỏi: Người đàn ông thấy chuyến du lịch lần này thế nào?

男的觉得这次旅游怎么样?

Lời giải

Câu hỏi về thái độ (觉得怎么样), nên phải nghe kỹ phần sau chữ “就是” — đây là chỗ người nói đưa ra ý kiến thật. Anh ấy nói “就是只有两天……真正玩儿的时间太少了” (chỉ có hai ngày, thời gian chơi thật sự quá ít), tức là thời gian không đủ. Phương án “地方不好玩儿” sai vì anh ấy khen “地方是不错” (chỗ thì được). “机票太贵了” sai vì anh ấy chỉ nói đi máy bay mất nhiều thời gian, không nói gì về giá. “不想跟同事去” không hề được nhắc tới.

Từ vựng trong câu组织旅游来回真正
听简短对话,选择正确答案· Hội thoại ngắn, chọn đáp án đúng

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:您好,我想把这几本书寄到越南,大概几天能到?

    Chào chị, tôi muốn gửi mấy cuốn sách này về Việt Nam, khoảng mấy ngày thì đến?

  2. 女:寄快的三到五天,寄普通的要两个星期左右,不过价格便宜一半。您要哪种?

    Gửi nhanh thì ba đến năm ngày, gửi thường thì khoảng hai tuần, nhưng giá rẻ hơn một nửa. Anh muốn loại nào?

  3. 旁白:问:他们最可能在哪儿?

    Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?

他们最可能在哪儿?

Lời giải

Câu hỏi địa điểm: bài nghe không nói thẳng tên nơi chốn, phải suy ra từ các từ khóa. Người đàn ông muốn “把这几本书寄到越南” (gửi mấy cuốn sách về Việt Nam), người phụ nữ giới thiệu “寄快的”, “寄普通的” (gửi nhanh, gửi thường) và giá cước — đây là công việc ở “邮局” (bưu điện). “书店” (hiệu sách) là bẫy vì nghe thấy chữ “书”, nhưng anh ấy gửi sách chứ không mua sách. “银行” (ngân hàng) chỉ liên quan đến chữ “价格”, còn “机场” (sân bay) dễ bị chọn vì nghĩ đến chuyện đi Việt Nam, nhưng anh ấy không đi đâu cả.

Từ vựng trong câu寄普通左右价格
听简短对话,选择正确答案· Hội thoại ngắn, chọn đáp án đúng

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:这台洗衣机怎么一直响啊?是不是坏了?

    Cái máy giặt này sao cứ kêu mãi thế? Có phải hỏng rồi không?

  2. 女:应该不是,可能是你放的衣服太多了,拿出来几件再试试。

    Chắc không phải đâu, có lẽ anh cho nhiều quần áo quá, lấy ra mấy cái rồi thử lại xem.

  3. 旁白:问:女的让男的怎么做?

    Hỏi: Người phụ nữ bảo người đàn ông làm thế nào?

女的让男的怎么做?

Lời giải

Câu hỏi “让……怎么做” hỏi lời khuyên, thường nằm ở lượt nói thứ hai. Người phụ nữ nói “拿出来几件再试试” (lấy ra mấy cái rồi thử lại), tức là cho ít quần áo hơn — phương án đúng diễn đạt lại ý này. “找人来修一下” và “马上买台新的” sai vì cô ấy nói “应该不是” (chắc không phải hỏng), nên không cần sửa hay mua mới. “用手洗衣服” hoàn toàn không được nhắc tới. Mẹo: đáp án đúng ở dạng này thường là cách nói khác của lời khuyên, không lặp nguyên văn.

Từ vựng trong câu洗衣机一直可能试试

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4