Bỏ qua, tới nội dung

完成句子

Sắp xếp từ thành câu

HSK 4 · Viết · câu 86–95

Câu 86–95: mỗi câu cho 3–6 từ/cụm từ xáo trộn, bạn sắp xếp thành một câu đúng. Phần viết có 25 phút cho 15 câu: nên làm 10 câu này trong khoảng 8–10 phút để dành 15 phút cho phần đặt câu theo tranh.

Ngân hàng 31 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Bắt đầu từ vị ngữ, rồi theo trật tự: chủ ngữ + thời gian + phó từ (都, 也, 已经, 一直) + động từ năng nguyện (能, 应该) + giới từ (在, 对, 给, 把, 被) + động từ + bổ ngữ / tân ngữ. Ví dụ: 他已经把这份材料翻译完了。
  • Mảnh có 的 thì đứng trước danh từ (他借给我的那本书), mảnh có 地 đứng trước động từ (认真地检查), mảnh có 得 theo sau động từ (打扫得很干净).
  • Cấu trúc HSK 4 hay gặp: 把 / 被, 比, 连…都 / 也, 是…的 (nhấn thời gian, cách thức: 我是坐地铁来的), 越来越, 使 / 让 + người + động từ, 对…感兴趣, 被…吸引.
  • Phủ định và phó từ đứng trước 把 / 被: 我没把钥匙带来, 他的自行车已经被修好了; không đặt 没 sau 把.
  • Trên Hanzi Pass bạn bấm ghép các mảnh; câu được chấm không tính dấu câu, nhưng khi thi giấy nhớ chép đúng chữ và thêm dấu 。/?.

Bẫy thường gặp

  • Câu chữ 把 thiếu thành phần sau động từ: 我把书看 sai → 我把书看完了. Tiếng Việt “đặt sách lên bàn” → 我把书放在桌子上, giới từ 在 đi sau động từ.
  • Đặt định ngữ dài sau danh từ theo tiếng Việt: “cuốn sách mà anh ấy mua hôm qua” → 他昨天买的那本书, toàn bộ phần bổ nghĩa đứng trước.
  • Đặt 也 / 都 trước chủ ngữ: “cả tôi cũng không biết” → 连我也不知道; 也 / 都 luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

Câu mẫu giải chi tiết

完成句子· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: tìm động từ chính — “忘在” (để quên ở). Có “把” nên đây là câu chữ 把, khung câu là: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần sau. Bước 2: ai để quên? Chỉ có “他” là người, nên “他” làm chủ ngữ đứng đầu, ngay sau là “把手机” (cái bị để quên). Bước 3: “忘在” cần một nơi chốn theo sau, chính là “出租车上了”; chữ “了” ở cuối báo hiệu câu kết thúc. Đáp án: “他 + 把手机 + 忘在 + 出租车上了”. Lỗi hay gặp của người Việt là đặt nơi chốn trước động từ như tiếng Việt (“他把手机在出租车上忘了”) — với “V在 + nơi chốn” nơi chốn phải đứng sau động từ.

Từ vựng trong câu忘出租车手机
完成句子· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: thấy “比” thì nghĩ ngay khung câu so sánh: A + 比 + B + tính từ/động từ + mức độ. Bước 2: so sánh ai với cái gì? “弟弟” (em trai) hôm nay so với chính em ấy “去年” (năm ngoái), nên A = “弟弟”, và mảnh “比去年” đứng ngay sau. Bước 3: kết quả so sánh là “长高了” (cao lên), cuối cùng là mức độ “不少” (khá nhiều) — trong câu 比, từ chỉ mức độ luôn đứng SAU tính từ/động từ. Đáp án: “弟弟 + 比去年 + 长高了 + 不少”. Đừng viết “弟弟比去年很高” hay đặt “不少” trước “长高了”: câu có 比 không dùng 很/非常, và lượng chênh lệch đặt ở cuối câu.

Từ vựng trong câu比去年长高
完成句子· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: thấy “写得” là biết có bổ ngữ trình độ: (chủ ngữ) + động từ + 得 + lời nhận xét. Bước 2: “她的” kết thúc bằng “的” nên phải đứng trước một danh từ: “她的汉字” (chữ Hán của cô ấy) làm chủ ngữ. Bước 3: sau “写得” là lời nhận xét “又快又好” (vừa nhanh vừa đẹp). Đáp án: “她的汉字 + 写得 + 又快又好”. Chú ý phân biệt 的 / 得 / 地: “的” đi trước danh từ (她的汉字), “得” đi sau động từ để nối với lời đánh giá (写得…), “地” đi trước động từ (认真地写).

Từ vựng trong câu汉字写得又快又好

Ngân hàng 31 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4