同意
tóng yìㄊㄨㄥˊ ㄧˋ
Hán Việt: ĐỒNG Ý
Phồn thể: 同意
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(động từ, danh động từ)
đồng ý
Ví dụ
我同意你的看法。
wǒ tóng yì nǐ de kàn fǎ.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
父母不同意我去。
fù mǔ bù tóng yì wǒ qù.
Bố mẹ không đồng ý cho tôi đi.
大家都同意了。
dà jiā dōu tóng yì le.
Mọi người đều đồng ý rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 同学 tóng xué — bạn học, bạn cùng lớp; (thầy cô gọi) các em
- 相同 xiāng tóng — giống nhau, tương đồng
- 同事 tóng shì — đồng nghiệp
- 共同 gòng tóng — chung, cùng; cùng nhau
- 同情 tóng qíng — thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
- 同时 tóng shí — đồng thời, cùng lúc; đồng thời (còn), hơn nữa
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 胡同 hú tòng — ngõ, hẻm (phố cổ Bắc Kinh)