Bỏ qua, tới nội dung

听短文,判断对错

Nghe, phán đoán câu ★ đúng sai

HSK 4 · Nghe · câu 1–10

Câu 1–10: một người nói một đoạn 2–4 câu, sau đó là câu ★ in trên đề; bạn chọn ✓ hoặc ✗. Từ HSK 4 audio chỉ phát MỘT lần, giữa các câu có khoảng 10 giây.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Dùng khoảng nghỉ giữa các câu để đọc trước câu ★ tiếp theo và gạch từ khóa. Biết trước cần nghe gì là điều kiện bắt buộc khi chỉ nghe một lần.
  • Ý chính nằm sau từ chuyển ý: 但是, 可是, 其实, 却, 不过, 所以. Ví dụ: 很多人以为…,其实… — câu ★ thường kiểm tra vế sau 其实.
  • Câu ★ đúng thường dùng từ đồng nghĩa: 他很少迟到 ↔ ★ 他一般都很准时; 这家店的菜不贵 ↔ ★ 价格比较便宜.
  • Từ mức độ và phạm vi quyết định đúng sai: 有些 / 大部分 / 所有, 不一定 / 一定, 并不 / 很. Đoạn nói 不一定 mà câu ★ nói 一定 → ✗.
  • Nghe xong là chọn ngay, không quay lại câu cũ — câu tiếp theo sẽ không chờ bạn.

Bẫy thường gặp

  • Câu ★ dùng lại đúng từ trong audio nhưng đảo nguyên nhân–kết quả: audio 因为下雨,比赛推迟了, câu ★ 比赛推迟是因为没有人来 → ✗.
  • Hiểu từ theo Hán Việt: 新闻 (tân văn) là “tin tức”, không phải truyện mới; 经理 (kinh lý) là “giám đốc, trưởng phòng”; 东西 là “đồ vật”.
  • Mải dịch câu trước nên lỡ câu sau: nghe một lần nên phải bỏ qua chữ lạ và giữ ý chính.

Câu mẫu giải chi tiết

听短文,判断对错· Nghe, phán đoán câu ★ đúng sai

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:这个学期,我们的口语课改成网课了。在家上课虽然节约了很多路上的时间,可是我对着电脑总是不好意思开口,所以我觉得自己的口语提高得很慢。

    Học kỳ này, lớp khẩu ngữ của chúng tôi chuyển sang học trên mạng. Học ở nhà tuy tiết kiệm được nhiều thời gian đi đường, nhưng ngồi trước máy tính tôi cứ ngại mở miệng, nên tôi thấy khẩu ngữ của mình tiến bộ rất chậm.

★ 她觉得网上的口语课效果很好。

Lời giải

Bước 1: đọc câu ★ trước khi nghe, xác định ý cần kiểm tra là “效果很好” (hiệu quả tốt). Bước 2: khi nghe, chú ý câu chuyển ý sau “虽然……可是……”: phần sau “可是” mới là ý chính của người nói. Cô ấy nói “不好意思开口” (ngại mở miệng) và “口语提高得很慢” (khẩu ngữ tiến bộ rất chậm), tức là hiệu quả không tốt. Phần “节约了很多路上的时间” (tiết kiệm thời gian đi đường) chỉ là ưu điểm nhỏ đặt trước “可是”, dễ khiến người nghe vội chọn 对. Vì vậy câu ★ sai.

Từ vựng trong câu口语节约不好意思提高
听短文,判断对错· Nghe, phán đoán câu ★ đúng sai

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:我们厂上个月来了一位中国师傅,专门教大家使用新机器。他汉语说得很慢,还常常一边做一边给我们看手机上的图片。所以虽然大家的汉语都不太好,但是很快就学会了。

    Tháng trước xưởng chúng tôi có một bác thợ cả người Trung Quốc đến, chuyên dạy mọi người sử dụng máy mới. Ông ấy nói tiếng Trung rất chậm, lại thường vừa làm vừa cho chúng tôi xem hình trên điện thoại. Vì vậy tuy tiếng Trung của mọi người đều không giỏi lắm, nhưng ai cũng học được rất nhanh.

★ 中国师傅的教法让大家学得很快。

Lời giải

Câu ★ không lặp lại nguyên văn bài nghe mà tóm tắt lại, nên phải nghe ý chứ không chỉ nghe từ. Người thợ cả “说得很慢” (nói chậm) và “一边做一边给我们看手机上的图片” (vừa làm vừa cho xem hình) — đó chính là “教法” (cách dạy) của ông. Câu cuối có “所以” (vì vậy) nối cách dạy đó với kết quả “很快就学会了” (học được rất nhanh). Đừng để vế “大家的汉语都不太好” (tiếng Trung của mọi người không giỏi) đánh lừa: nó chỉ là điều kiện khó khăn, không phủ nhận kết quả. Vì vậy câu ★ đúng.

Từ vựng trong câu师傅专门使用一边
听短文,判断对错· Nghe, phán đoán câu ★ đúng sai

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:从河内去下龙湾,可以坐火车,也可以坐汽车。坐火车虽然便宜一点儿,但是要五个多小时;坐汽车只要三个小时左右,所以大部分游客都选择坐汽车。

    Từ Hà Nội đi vịnh Hạ Long có thể đi tàu hỏa, cũng có thể đi ô tô. Đi tàu tuy rẻ hơn một chút nhưng mất hơn năm tiếng; đi ô tô chỉ khoảng ba tiếng, nên phần lớn du khách đều chọn đi ô tô.

★ 去下龙湾坐火车比坐汽车快。

Lời giải

Dạng bài so sánh: hãy ghi nhanh con số của từng phương tiện trong lúc nghe. Tàu hỏa “要五个多小时” (mất hơn năm tiếng), ô tô “只要三个小时左右” (chỉ khoảng ba tiếng), nên ô tô nhanh hơn. Ưu điểm của tàu hỏa là “便宜一点儿” (rẻ hơn một chút), không phải nhanh hơn. Câu cuối “大部分游客都选择坐汽车” (phần lớn du khách chọn ô tô) cũng xác nhận điều đó. Câu ★ đảo ngược hai phương tiện nên sai.

Từ vựng trong câu左右选择游客大部分

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4