文化
wén huàㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ
Hán Việt: VĂN HÓA
Phồn thể: 文化
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
văn hóa; trình độ học vấn
Lượng từ đi kèm: 个、种
Ví dụ
我对中国文化很感兴趣。
wǒ duì zhōng guó wén huà hěn gǎn xìng qù.
Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
越南和中国的文化有很多相同的地方。
yuè nán hé zhōng guó de wén huà yǒu hěn duō xiàng tóng de dì fang.
Văn hóa Việt Nam và Trung Quốc có nhiều điểm giống nhau.
他爷爷没有什么文化,但很聪明。
tā yé ye méi yǒu shén me wén huà, dàn hěn cōng ming.
Ông nội anh ấy không có mấy học vấn nhưng rất thông minh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VĂN · 4 nét
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
Từ liên quan
- 文章 wén zhāng — bài văn, bài viết, bài báo
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 文件 wén jiàn — văn kiện, văn bản, giấy tờ; tệp tin (máy tính)
- 文明 wén míng — văn minh; nền văn minh; lịch sự, có văn hóa
- 论文 lùn wén — luận văn, bài báo khoa học
- 文学 wén xué — văn học
- 作文 zuò wén — bài văn, tập làm văn; viết văn
- 文具 wén jù — văn phòng phẩm, đồ dùng học tập