Bỏ qua, tới nội dung

听对话或短文,选择正确答案

Hội thoại dài / đoạn văn, chọn đáp án

HSK 4 · Nghe · câu 26–45

Câu 26–45: hội thoại dài (4–6 lượt) hoặc đoạn văn 120–200 chữ, mỗi bài 1–2 câu hỏi, 4 đáp án. Chỉ nghe một lần; với bài có 2 câu hỏi, cả hai câu hỏi được đọc sau khi bài kết thúc.

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Với bài có 2 câu hỏi, đọc trước cả hai bộ đáp án để biết cần nghe chi tiết nào (số liệu, lý do, ý kiến) — thông tin cho câu hỏi đầu thường xuất hiện trước.
  • Đoạn văn kiểu kể chuyện hoặc phổ biến kiến thức có câu kết luận ở cuối (所以, 因此, 总之, 这说明, 可见). Câu hỏi “这段话主要想告诉我们什么?” dựa vào câu này.
  • Khi nghe, nhẩm đánh dấu vào đáp án trên đề (bài giấy được gạch, 网考 có thể nhấp chọn tạm) ngay lúc thông tin xuất hiện, đừng chờ đến câu hỏi.
  • Hội thoại dài: chú ý ai đề nghị, ai đồng ý, và quyết định cuối cùng (那我们就…吧).
  • Lỡ một câu thì chọn tạm theo phán đoán và chuyển sang đọc đáp án bài tiếp theo — đừng để mất luôn bài sau.

Bẫy thường gặp

  • Chọn chi tiết đúng cho câu hỏi ý chính: đáp án nêu một ví dụ trong bài là đúng sự thật nhưng không phải ý chính.
  • Nhầm số liệu khi có nhiều con số: 三成 = 30 %, 一半 = 50 %, 翻了一倍 = tăng gấp đôi; ghi vội con số kèm từ đi theo nó.
  • Nhầm người nói trong hội thoại: câu hỏi 男的建议怎么做? cần lời đề nghị của người nam, không phải người nữ.

Câu mẫu giải chi tiết

听对话或短文,选择正确答案· Hội thoại dài / đoạn văn, chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:你好,我想把这几本中文书寄到越南河内,大概几天能到?

    Chào anh, tôi muốn gửi mấy quyển sách tiếng Trung này về Hà Nội, Việt Nam, khoảng mấy ngày thì đến?

  2. 男:我们有两种寄法。快的三四天就能到,一百二十块;慢的差不多要两个星期,只要四十块。

    Bên tôi có hai cách gửi. Gửi nhanh thì ba bốn ngày là đến, một trăm hai mươi tệ; gửi chậm thì mất khoảng hai tuần, chỉ bốn mươi tệ.

  3. 女:书是给我弟弟的,他下个月才开学,不着急用。

    Sách là gửi cho em trai tôi, tháng sau nó mới khai giảng, chưa cần gấp.

  4. 男:那时间来得及,您可以选便宜的那种。

    Vậy thì kịp thời gian, chị có thể chọn loại rẻ.

  5. 女:好,那就寄慢的吧。

    Được, vậy gửi loại chậm nhé.

  6. 旁白:问:女的最后选了哪种寄法?

    Hỏi: Cuối cùng người phụ nữ chọn cách gửi nào?

女的最后选了哪种寄法?

Lời giải

Bước 1: nghe câu hỏi cuối “选了哪种寄法” (chọn cách gửi nào) và nhớ lại hai cách nhân viên nêu: loại nhanh “三四天就能到,一百二十块” và loại chậm “差不多要两个星期,只要四十块”. Bước 2: câu chốt nằm ở cuối bài: “那就寄慢的吧” (vậy gửi loại chậm). Bước 3: đáp án không nói chữ “慢” mà đổi sang giá tiền, nên phải nối “慢的” với “四十块” → chọn C. A “三四天就能到的” là loại nhanh, chị ấy không chọn vì em trai “不着急用” (chưa cần gấp). B sai vì chị ấy gửi ngay hôm nay, “两个星期” là thời gian hàng đi trên đường; D lấy chữ “下个月开学” trong bài nhưng đó là lúc em trai khai giảng, không phải một cách gửi.

Từ vựng trong câu寄着急开学来得及
听对话或短文,选择正确答案· Hội thoại dài / đoạn văn, chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:我的中国朋友小李第一次来河内的时候,我带他去喝越南咖啡。我们没有进咖啡馆,而是坐在路边很矮的小椅子上。小李觉得很奇怪:椅子这么矮,能坐得舒服吗?另外,越南咖啡做得很慢,要等五六分钟才能喝。小李一开始很着急,后来他发现,大家一边等咖啡一边聊天,看着街上的人和车,非常舒服。回国以后,他还买了好几包越南咖啡,现在每天早上都要喝一杯。

    Lần đầu người bạn Trung Quốc của tôi là Tiểu Lý đến Hà Nội, tôi dẫn cậu ấy đi uống cà phê Việt Nam. Chúng tôi không vào quán mà ngồi trên những chiếc ghế nhựa thấp bên đường. Tiểu Lý thấy rất lạ: ghế thấp thế này thì ngồi sao cho thoải mái? Ngoài ra, cà phê Việt Nam pha rất chậm, phải đợi năm sáu phút mới uống được. Lúc đầu Tiểu Lý rất sốt ruột, sau đó cậu ấy nhận ra mọi người vừa đợi cà phê vừa trò chuyện, ngắm người và xe trên phố, rất dễ chịu. Về nước rồi, cậu ấy còn mua mấy gói cà phê Việt Nam, bây giờ sáng nào cũng uống một cốc.

  2. 旁白:问:关于越南咖啡,可以知道什么?

    Hỏi: Về cà phê Việt Nam, có thể biết điều gì?

  3. 旁白:问:小李回国以后怎么样?

    Hỏi: Sau khi về nước, Tiểu Lý thế nào?

关于越南咖啡,可以知道什么?

Lời giải

Với đoạn văn hai câu hỏi, hãy đọc lướt bốn đáp án trước khi nghe để biết cần chú ý gì: vị, tốc độ pha, giá tiền, nơi bán. Bài nói “越南咖啡做得很慢,要等五六分钟才能喝” (pha rất chậm, đợi năm sáu phút mới uống được) → B. C là bẫy con số: “五六” trong bài là “五六分钟” (năm sáu phút), không phải giá tiền. D sai vì “坐在路边” chỉ là chỗ họ ngồi uống hôm đó, bài không nói cà phê chỉ bán bên đường; vị ngọt (A) không được nhắc.

Từ vựng trong câu咖啡着急五六分钟

小李回国以后怎么样?

Lời giải

Câu hỏi thứ hai thường hỏi phần cuối bài. Chú ý mốc thời gian “回国以后” (sau khi về nước): Tiểu Lý “买了好几包越南咖啡,现在每天早上都要喝一杯” (mua mấy gói, bây giờ sáng nào cũng uống một cốc) → C; “每天早上” được đổi thành “天天早上”. B ngược nghĩa: lúc đầu cậu ấy chỉ “着急” (sốt ruột) vì phải đợi, không phải ghét cà phê. A và D đều không được nhắc đến; “来河内” là chuyện lần đầu cậu ấy sang Việt Nam.

Từ vựng trong câu回国好几每天早上

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4