Bấm để nghe
Lời thoại
- 女:你好,我想把这几本中文书寄到越南河内,大概几天能到?
Chào anh, tôi muốn gửi mấy quyển sách tiếng Trung này về Hà Nội, Việt Nam, khoảng mấy ngày thì đến?
- 男:我们有两种寄法。快的三四天就能到,一百二十块;慢的差不多要两个星期,只要四十块。
Bên tôi có hai cách gửi. Gửi nhanh thì ba bốn ngày là đến, một trăm hai mươi tệ; gửi chậm thì mất khoảng hai tuần, chỉ bốn mươi tệ.
- 女:书是给我弟弟的,他下个月才开学,不着急用。
Sách là gửi cho em trai tôi, tháng sau nó mới khai giảng, chưa cần gấp.
- 男:那时间来得及,您可以选便宜的那种。
Vậy thì kịp thời gian, chị có thể chọn loại rẻ.
- 女:好,那就寄慢的吧。
Được, vậy gửi loại chậm nhé.
- 旁白:问:女的最后选了哪种寄法?
Hỏi: Cuối cùng người phụ nữ chọn cách gửi nào?
女的最后选了哪种寄法?
Lời giải
Bước 1: nghe câu hỏi cuối “选了哪种寄法” (chọn cách gửi nào) và nhớ lại hai cách nhân viên nêu: loại nhanh “三四天就能到,一百二十块” và loại chậm “差不多要两个星期,只要四十块”. Bước 2: câu chốt nằm ở cuối bài: “那就寄慢的吧” (vậy gửi loại chậm). Bước 3: đáp án không nói chữ “慢” mà đổi sang giá tiền, nên phải nối “慢的” với “四十块” → chọn C. A “三四天就能到的” là loại nhanh, chị ấy không chọn vì em trai “不着急用” (chưa cần gấp). B sai vì chị ấy gửi ngay hôm nay, “两个星期” là thời gian hàng đi trên đường; D lấy chữ “下个月开学” trong bài nhưng đó là lúc em trai khai giảng, không phải một cách gửi.