Bỏ qua, tới nội dung

阅读理解

Đọc hiểu

HSK 4 · Đọc · câu 66–85

Câu 66–85: đoạn văn 80–250 chữ, mỗi đoạn 1–2 câu hỏi (★), 4 đáp án. Đây là phần dài nhất của bài đọc: dành khoảng 20–22 phút, tức khoảng 1 phút mỗi câu hỏi.

Ngân hàng 33 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc câu hỏi ★ trước, rồi đọc đoạn để tìm đúng chỗ chứa thông tin. Với đoạn có 2 câu hỏi, câu hỏi thứ nhất thường ứng với nửa đầu đoạn.
  • Câu hỏi ý chính (这段话主要谈… / 作者想告诉我们…) dựa vào câu đầu hoặc câu cuối, nhất là câu có 所以, 因此, 总之, 其实.
  • Đáp án đúng thường là cách nói lại: 他从来没迟到过 ↔ 他很准时; 价格不到原来的一半 ↔ 便宜了很多.
  • Quản lý thời gian: nếu một câu quá 2 phút, chọn tạm và đánh dấu; đề thi cuối thường có đoạn dài hơn nên cần thời gian dự trữ.

Bẫy thường gặp

  • Đáp án có từ tuyệt đối (一定, 都, 只, 完全, 从来) thường sai khi đoạn văn chỉ nói 往往, 一般, 大多数.
  • Đáp án hợp lý ngoài đời nhưng đoạn văn không nhắc: chỉ chọn điều đoạn văn nói hoặc suy ra trực tiếp được.
  • Hiểu sai từ Hán Việt đảo trật tự: 热闹 (náo nhiệt), 语言 (ngôn ngữ), 命运 (vận mệnh), 简单 (đơn giản) — nghĩa giống tiếng Việt nhưng chữ đảo, đừng nhầm với từ khác khi lướt.

Câu mẫu giải chi tiết

阅读理解· Đọc hiểu
考生请注意:考试上午九点开始,请大家八点半以前到考场。进考场的时候,要拿出护照或者身份证,让工作人员检查。手机要关机,和包一起放在门口的桌子上。考试开始十五分钟以后,迟到的考生就不能再进考场了。
Bản dịch

Thí sinh xin chú ý: Bài thi bắt đầu lúc 9 giờ sáng, mọi người vui lòng có mặt ở phòng thi trước 8 giờ 30. Khi vào phòng thi, cần xuất trình hộ chiếu hoặc căn cước để nhân viên kiểm tra. Điện thoại phải tắt nguồn, để cùng với túi trên bàn cạnh cửa. Sau khi bài thi bắt đầu 15 phút, thí sinh đến muộn sẽ không được vào phòng thi nữa.

★ 根据这段通知,考生:

Lời giải

Bước 1: đọc câu hỏi trước – “根据这段通知,考生……” là dạng hỏi chi tiết, phải dò từng phương án với bài. Bước 2: câu “进考场的时候,要拿出护照或者身份证” (khi vào phòng thi phải xuất trình hộ chiếu hoặc căn cước) khớp với phương án C, nên đáp án là C. Phương án A sai vì bài nói “考试上午九点开始”; 8 giờ 30 chỉ là giờ nên có mặt. Phương án B sai vì điện thoại phải “关机” (tắt máy) và “放在门口的桌子上” (để trên bàn cạnh cửa). Phương án D là bẫy: bài chỉ nói “考试开始十五分钟以后” mới không được vào, tức là đến muộn dưới 15 phút vẫn được thi.

Từ vựng trong câu考场护照身份证检查迟到
阅读理解· Đọc hiểu
黎红是我们公司的翻译。有一次,一位中国客人来北宁谈生意,说他们想买“十五万”个杯子。黎红翻译成越南语的时候,说成了“一万五千”个。越南同事听了,觉得数量不多,就很快同意了价格。后来大家再检查的时候才发现,数字差了十倍。原来,越南人说大数字的时候,习惯三个零三个零地算,而中国人是四个零四个零地算。从那以后,黎红翻译数字的时候,都会先在纸上写下来,再请客人看一遍。
Bản dịch

Lê Hồng là phiên dịch của công ty chúng tôi. Có lần, một vị khách Trung Quốc đến Bắc Ninh bàn chuyện làm ăn, nói họ muốn mua “十五万” (một trăm năm mươi nghìn) chiếc cốc. Khi dịch sang tiếng Việt, Lê Hồng lại nói thành “mười lăm nghìn” chiếc. Đồng nghiệp người Việt nghe xong thấy số lượng không nhiều nên nhanh chóng đồng ý mức giá. Về sau, khi mọi người kiểm tra lại mới phát hiện con số chênh nhau mười lần. Hóa ra người Việt khi nói số lớn quen tính theo từng nhóm ba số 0, còn người Trung Quốc tính theo từng nhóm bốn số 0. Từ đó về sau, mỗi lần dịch con số, Lê Hồng đều viết ra giấy trước rồi mời khách xem lại một lượt.

★ 越南同事为什么很快同意了价格?

Lời giải

Bước 1: tìm chỗ bài nhắc đến “同意了价格” – ngay trước đó là câu “越南同事听了,觉得数量不多,就很快同意了价格”. Bước 2: họ “觉得数量不多” (thấy số lượng không nhiều) vì Lê Hồng dịch nhầm 十五万 thành “mười lăm nghìn”, nên đáp án là B. Phương án A sai vì bài không hề nói giá rẻ, chỉ nói về số lượng. Phương án C và D (Hồng giục quyết định nhanh, đã quen khách từ trước) hoàn toàn không có trong bài. Mẹo: với câu hỏi “为什么”, đáp án thường nằm ngay trước hoặc ngay sau từ khóa của câu hỏi trong bài.

Từ vựng trong câu数量同意价格翻译

★ 这件事以后,黎红翻译数字时会:

Lời giải

Câu hỏi có “这件事以后” → tìm “从那以后” (từ đó về sau) ở cuối bài: “都会先在纸上写下来,再请客人看一遍” (đều viết ra giấy trước, rồi mời khách xem lại một lượt). Phương án D tóm tắt đúng ý này bằng cấu trúc “先……再……”, nên chọn D. Các phương án A, B, C nghe có vẻ hợp lý nhưng bài không hề nhắc đến. Lưu ý cho người Việt: 万 = 10.000, nên 十五万 = 150.000 chứ không phải 15.000 – đây chính là cái bẫy trong câu chuyện và cũng là lỗi hay gặp khi làm bài đọc có số liệu.

Từ vựng trong câu数字写下来从那以后

Ngân hàng 33 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4