Bỏ qua, tới nội dung

排列顺序

Sắp xếp thứ tự câu A–B–C

HSK 4 · Đọc · câu 56–65

Câu 56–65: mỗi câu có 3 câu A, B, C bị xáo trộn; bạn sắp xếp thành đoạn văn đúng và chọn thứ tự (ví dụ BAC). Khoảng 50–60 giây mỗi câu, tức 9–10 phút cho cả dạng.

Ngân hàng 34 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Tìm câu mở đầu: câu có chủ ngữ đầy đủ (tên người, danh từ cụ thể, cụm thời gian như 上个月) và không bắt đầu bằng đại từ (他, 这, 那, 它) hay từ nối (所以, 但是, 而且, 也, 却, 于是).
  • Ghép cặp từ nối: 因为…所以…, 虽然…但是 / 却…, 不但…而且…, 如果…就…, 只要…就…, 无论…都…, 首先…然后 / 接着…最后….
  • Đại từ chỉ ngược về danh từ đã xuất hiện: câu có 这个办法 / 他 / 那里 phải đứng sau câu nêu ra 办法 / người / nơi đó.
  • Trình tự thời gian và logic: 先 → 再 → 最后; nêu vấn đề → giải thích → kết luận (所以 / 因此 / 总之 thường ở cuối).
  • Sau khi chọn, đọc lại cả đoạn theo thứ tự trong đầu một lần. Trên Hanzi Pass bạn bấm A, B, C theo thứ tự đúng.

Bẫy thường gặp

  • Câu có 也 / 还 / 却 / 而且 không bao giờ đứng đầu đoạn dù có chủ ngữ đầy đủ: 小王也很喜欢游泳 cần một câu trước nói về người khác.
  • Tiếng Việt cho phép chỉ dùng “nên” mà không có “vì”, và đôi khi đặt “vì…” sau; trong dạng này vế 所以 gần như luôn đứng sau vế nguyên nhân.
  • Hai thứ tự đều “nghe được”: chọn thứ tự mà đại từ và từ nối đều có chỗ dựa; nếu một câu có 这 mà không có gì để chỉ tới thì thứ tự đó sai.

Câu mẫu giải chi tiết

排列顺序· Sắp xếp thứ tự câu A–B–C
Thứ tự:CABĐáp án: CAB

Lời giải

Bước 1 – tìm câu mở đầu: câu đứng đầu phải giới thiệu được nhân vật, không bắt đầu bằng từ nối hay đại từ. C có đầy đủ chủ ngữ “我的越南室友阿芳” nên đứng đầu. A bắt đầu bằng “但是” (nhưng) và có “她” (cô ấy), B bắt đầu bằng “所以” (vì vậy) – cả hai đều không thể mở đầu. Bước 2 – “但是” nêu ý ngược với câu trước: thích uống trà sữa nhưng gần đây “牙疼得很厉害” (đau răng dữ dội), nên A theo sau C. Bước 3 – “所以” nêu kết quả: vì đau răng nên “医生让她少吃甜的东西” (bác sĩ bảo ăn ít đồ ngọt), B đứng cuối. Thứ tự CAB.

Từ vựng trong câu室友但是牙疼所以
排列顺序· Sắp xếp thứ tự câu A–B–C
Thứ tự:BCAĐáp án: BCA

Lời giải

Bước 1 – nhận ra chuỗi trình tự “首先……然后……最后……” (đầu tiên… sau đó… cuối cùng…). Đây là tín hiệu mạnh nhất của bài: câu có “首先” đứng đầu, câu có “最后” đứng cuối. Bước 2 – B có “首先” và chủ ngữ “新员工” (nhân viên mới), nên mở đầu. Bước 3 – C có “然后” (sau đó) và đại từ “他们” chỉ nhân viên mới ở câu trước, nên ở giữa. Bước 4 – A có “最后” (cuối cùng), đứng cuối. Thứ tự BCA. Lưu ý: dù A có “大家”, câu này vẫn không thể mở đầu vì “最后” chỉ bước cuối.

Từ vựng trong câu首先然后参观最后规定
排列顺序· Sắp xếp thứ tự câu A–B–C
Thứ tự:ACBĐáp án: ACB

Lời giải

Bước 1 – câu mở đầu: A có tên người “小高” và nêu hoàn cảnh (làm việc trước máy tính 10 tiếng mỗi ngày). C dùng đại từ “他”, B có “他” và là lời khuyên của bác sĩ, nên không thể đứng đầu. Bước 2 – theo trình tự tự nhiên: hoàn cảnh → triệu chứng “眼睛常常又干又疼” (mắt hay khô và đau) → lời khuyên của bác sĩ. Bước 3 – nếu đặt B trước C, bác sĩ khuyên trước khi có bệnh, không hợp lý. Thứ tự ACB. Cấu trúc “每……就……” trong B nghĩa là “cứ mỗi… thì…”.

Từ vựng trong câu电脑又干又疼每远处

Ngân hàng 34 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 4