可爱
kě àiㄎㄜˇ ㄞˋ
Hán Việt: KHẢ ÁI
Phồn thể: 可愛
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(tính từ)
đáng yêu, dễ thương
Ví dụ
这个孩子真可爱!
zhè ge hái zi zhēn kě ài!
Đứa bé này đáng yêu quá!
她的小狗很可爱。
tā de xiǎo gǒu hěn kě ài.
Chú chó con của cô ấy rất dễ thương.
大家都觉得她很可爱。
dà jiā dōu jué de tā hěn kě ài.
Mọi người đều thấy cô ấy rất đáng yêu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
Từ liên quan
- 可以 kě yǐ — có thể, được (phép); khá, được, tạm ổn
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 可是 kě shì — nhưng, nhưng mà; (nhấn mạnh) thật là, đúng là
- 可怜 kě lián — đáng thương, tội nghiệp; thương hại, thương xót; ít ỏi, nghèo nàn
- 可惜 kě xī — tiếc, đáng tiếc, tiếc là
- 可怕 kě pà — đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 可靠 kě kào — đáng tin cậy, chắc chắn
- 宁可 nìng kě — thà; thà rằng