Bỏ qua, tới nội dung

每天

měi tiān

Phồn thể: 每天

Nghĩa

every day

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

MỖI · 7 nét

mỗi

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

Từ liên quan