Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
发phát
- fā HSK 4
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- fà
tóc (dùng trong 头发, 理发)
Kết quả
- 发fāPHÁTgửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triểnHSK 4 · TOCFL 3
- 发烧fā shāoPHÁT THIÊUsốt, bị sốtHSK 3 · TOCFL 2
- 发现fā xiànPHÁT HIỆNphát hiện, nhận ra; sự phát hiệnHSK 3 · TOCFL 1
- 发出fā chūPHÁT XUẤTphát ra (âm thanh, ánh sáng, mùi); gửi đi, phát đi (thư, thông báo, hàng)TOCFL 3
- 发生fā shēngPHÁT SINHxảy ra, phát sinhHSK 4 · TOCFL 2
- 发送fā sòngPHÁT TỐNGgửi đi (tin nhắn, email, tín hiệu); phát đi
- 发展fā zhǎnPHÁT TRIỂNphát triển; sự phát triểnHSK 4 · TOCFL 4
- 发表fā biǎoPHÁT BIỂUđăng (bài, báo); công bố; phát biểu (ý kiến)HSK 5 · TOCFL 3
- 发愁fā chóuPHÁT SẦUlo âu, lo lắng, buồn phiềnHSK 5
- 发达fā dáPHÁT ĐẠTphát triển, phát đạt (kinh tế, khoa học…)HSK 5 · TOCFL 3
- 发抖fā dǒuPHÁT ĐẨUrun, run rẩyHSK 5 · TOCFL 4
- 发挥fā huīPHÁT HUYphát huy; thể hiện (năng lực); phát triển (ý)HSK 5 · TOCFL 3
- 发明fā míngPHÁT MINHphát minh; sáng chếHSK 5 · TOCFL 3
- 发票fā piàoPHÁT PHIẾUhóa đơn (hóa đơn tài chính, hóa đơn VAT)HSK 5 · TOCFL 3
- 发起fā qǐPHÁT KHỞIkhởi xướng, phát động; mở (cuộc tấn công)TOCFL 4
- 发言fā yánPHÁT NGÔNphát biểu; lời phát biểuHSK 5 · TOCFL 4
- 发病fā bìng(of an illness) to occur; (of a person) to get sick; to fall ill; onset (of a medical condition)
- 发布fā bùPHÁT BỐphát hành, công bố, đưa ra (tin tức, thông báo, sản phẩm)HSK 6
- 发财fā cáito get richHSK 6 · TOCFL 3
- 发呆fā dāito stare blankly; to be stunned; to be lost in thoughtHSK 6
- 发电fā diànto generate electricity; to send a telegramTOCFL 5
- 发动fā dòngto start; to launch; to unleash; to mobilize; to arouseHSK 6 · TOCFL 4
- 发放fā fàngto provide; to give; to grant
- 发光fā guāngto emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous
- 发火fā huǒto catch fire; to ignite; to detonate; to get angryHSK 6
- 发觉fā juéto become aware; to detect; to realize; to perceiveHSK 6 · TOCFL 3
- 发射fā shèto shoot (a projectile); to fire (a rocket); to launch; to emit (a particle); to discharge; emanation; emissionHSK 6 · TOCFL 4
- 发誓fā shìto vow; to pledge; to swearHSK 6 · TOCFL 5
- 发行fā xíngto publish; to issue (stocks, currency etc); to release; to distribute (a film)HSK 6 · TOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.