Bỏ qua, tới nội dung

发放

fā fàngㄈㄚ ㄈㄤˋ

Phồn thể: 發放

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to provide; to give; to grant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)