发放
fā fàngㄈㄚ ㄈㄤˋ
Phồn thể: 發放
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to provide; to give; to grant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
Từ liên quan
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 头发 tóu fa — tóc (trên đầu)
- 发烧 fā shāo — sốt, bị sốt
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh
- 发 fā — gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- 发展 fā zhǎn — phát triển; sự phát triển
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 沙发 shā fā — ghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiên