Bỏ qua, tới nội dung

发射

fā shèㄈㄚ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 發射

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to shoot (a projectile); to fire (a rocket); to launch; to emit (a particle); to discharge; emanation; emission

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

XẠ · 10 nét