Bỏ qua, tới nội dung

发动

fā dòngㄈㄚ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 發動

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to start; to launch; to unleash; to mobilize; to arouse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động