Bỏ qua, tới nội dung

发呆

fā dāiㄈㄚ ㄉㄞ

Phồn thể: 發呆

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to stare blankly; to be stunned; to be lost in thought

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

NGAI · 7 nét

ngây, đờ đẫn, ngốc; ở lại, lưu lại (= 待)