Bỏ qua, tới nội dung

发光

fā guāngㄈㄚ ㄍㄨㄤ

Phồn thể: 發光

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn