Bỏ qua, tới nội dung

发电

fā diànㄈㄚ ㄉㄧㄢˋ

Phồn thể: 發電

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to generate electricity; to send a telegram

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin