Bỏ qua, tới nội dung

发明

fā míngㄈㄚ ㄇㄧㄥˊ

Hán Việt: PHÁT MINH

Phồn thể: 發明

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

phát minh; sáng chế

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 纸是中国人发明的。

    zhǐ shì zhōng guó rén fā míng de.

    Giấy do người Trung Quốc phát minh.

  • 这是一项很重要的发明。

    zhè shì yí xiàng hěn zhòng yào de fā míng.

    Đây là một phát minh rất quan trọng.

  • 他发明了一种新机器。

    tā fā míng le yì zhǒng xīn jī qì.

    Anh ấy đã sáng chế ra một loại máy mới.

Từ hay nhầm

  • 发现 — 发现 là tìm ra cái vốn đã có (phát hiện); 发明 là tạo ra cái mới chưa từng có.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

MINH · 8 nét