Bỏ qua, tới nội dung

发病

fā bìngㄈㄚ ㄅㄧㄥˋ

Phồn thể: 發病

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of an illness) to occur; (of a person) to get sick; to fall ill; onset (of a medical condition)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

BỆNH · 10 nét

bệnh; ốm, bị bệnh