发言
fā yánㄈㄚ ㄧㄢˊ
Hán Việt: PHÁT NGÔN
Phồn thể: 發言
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phát biểu; lời phát biểu
发言人 = người phát ngôn. Động từ ly hợp: 发了言.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
开会时他第一个发言。
kāi huì shí tā dì yī gè fā yán.
Trong cuộc họp anh ấy phát biểu đầu tiên.
上课时同学们积极发言。
shàng kè shí tóng xué men jī jí fā yán.
Trong giờ học các bạn phát biểu sôi nổi.
她的发言给我留下了很深的印象。
tā de fā yán gěi wǒ liú xià le hěn shēn de yìn xiàng.
Bài phát biểu của cô ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
NGÔN · 7 nét
Từ liên quan
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 头发 tóu fa — tóc (trên đầu)
- 发烧 fā shāo — sốt, bị sốt
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh
- 发 fā — gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- 发展 fā zhǎn — phát triển; sự phát triển
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 沙发 shā fā — ghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiên