发展
fā zhǎnㄈㄚ ㄓㄢˇ
Hán Việt: PHÁT TRIỂN
Phồn thể: 發展
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phát triển; sự phát triển
Ví dụ
这几年越南发展得很快。
zhè jǐ nián yuè nán fā zhǎn dé hěn kuài.
Mấy năm nay Việt Nam phát triển rất nhanh.
公司在不断发展。
gōng sī zài bú duàn fā zhǎn.
Công ty không ngừng phát triển.
城市的发展需要时间。
chéng shì de fā zhǎn xū yào shí jiān.
Sự phát triển của thành phố cần thời gian.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
TRIỂN · 10 nét
Từ liên quan
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 头发 tóu fa — tóc (trên đầu)
- 发烧 fā shāo — sốt, bị sốt
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh
- 发 fā — gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 沙发 shā fā — ghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiên
- 理发 lǐ fà — cắt tóc