发现
fā xiànㄈㄚ ㄒㄧㄢˋ
Hán Việt: PHÁT HIỆN
Phồn thể: 發現
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
Ví dụ
到了公司我才发现手机没带。
dào le gōng sī wǒ cái fā xiàn shǒu jī méi dài.
Đến công ty tôi mới phát hiện ra quên điện thoại.
你发现什么问题了吗?
nǐ fā xiàn shén me wèn tí le ma?
Bạn có phát hiện vấn đề gì không?
这是一个很重要的发现。
zhè shì yí gè hěn zhòng yào de fā xiàn.
Đây là một phát hiện rất quan trọng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
HIỆN · 8 nét
Từ liên quan
- 头发 tóu fa — tóc (trên đầu)
- 发烧 fā shāo — sốt, bị sốt
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh
- 发 fā — gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- 发展 fā zhǎn — phát triển; sự phát triển
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 沙发 shā fā — ghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiên
- 理发 lǐ fà — cắt tóc