Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
出xuất
- chū HSK 2
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
Kết quả
- 出chūXUẤTra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) raHSK 2 · TOCFL 1
- 出国chū guóXUẤT QUỐCra nước ngoài, xuất ngoại
- 出来chū láiXUẤT LAIra, đi ra (về phía người nói); xuất hiện
- 出门chū ménXUẤT MÔNra ngoài, ra khỏi nhà; đi xaTOCFL 2
- 出去chū qùXUẤT KHỨđi ra ngoài, ra (khỏi chỗ người nói)
- 出现chū xiànXUẤT HIỆNxuất hiện; xảy ra (sự cố)HSK 3 · TOCFL 3
- 出院chū yuànXUẤT VIỆNra viện, xuất việnTOCFL 4
- 出差chū chāiXUẤT SAIđi công tácHSK 4 · TOCFL 3
- 出发chū fāXUẤT PHÁTxuất phát, khởi hành, lên đườngHSK 4 · TOCFL 3
- 出生chū shēngXUẤT SINHsinh ra, ra đờiHSK 4 · TOCFL 2
- 出行chū xíngXUẤT HÀNHđi lại, ra ngoài; đi xa
- 出租chū zūXUẤT TÔcho thuêTOCFL 3
- 出版chū bǎnXUẤT BẢNxuất bảnHSK 5 · TOCFL 3
- 出口chū kǒuXUẤT KHẨUlối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói raHSK 5 · TOCFL 2
- 出色chū sèXUẤT SẮCxuất sắc; nổi bậtHSK 5 · TOCFL 4
- 出售chū shòuXUẤT THỤbán, rao bán (trang trọng)TOCFL 4
- 出席chū xíXUẤT TỊCHdự, tham dự, có mặt (cuộc họp, buổi lễ)HSK 5 · TOCFL 4
- 出自chū zìXUẤT TỰxuất phát từ; trích từ; do… mà ra
- 出场chū chǎng(of a performer) to come onto the stage to perform; (of an athlete) to enter the arena to compete; (fig.) to enter the scene (e.g. a new product); (of an examinee etc) to leave the venue
- 出境chū jìngto leave a country or region; outbound (tourism)TOCFL 4
- 出路chū lùa way out (lit. and fig.); opportunity for advancement; a way forward; outlet (for one's products)HSK 6 · TOCFL 5
- 出卖chū màito offer for sale; to sell; to sell out; to betrayHSK 6 · TOCFL 5
- 出名chū míngwell-known for sth; to become well known; to make one's mark; to lend one's name (to an event, endeavor etc)TOCFL 5
- 出入chū rùto go out and come in; entrance and exit; expenditure and income; discrepancy; inconsistent
- 出身chū shēnto be born of; to come from; family background; class originHSK 6 · TOCFL 4
- 出神chū shénspellbound; entranced; lost in thoughtHSK 6
- 出示chū shìto show; to take out and show to others; to displayTOCFL 5
- 出息chū xīto yield interest, profit etc; to exhale (Buddhism)HSK 6 · TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.